辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "không có giá trị" (1件)

không có giá trị
play
日本語 名無価値
マイ単語
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。

swap_horiz 類語検索結果 "không có giá trị" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "không có giá trị" (1件)

Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。